Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
3
14
Số lần phạm lỗi
8
Bảng Xếp Hạng
LMB 2025, Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Santa Ana | 20 | 12 | 8 | 1620-1427 | 193 | 1.135 | 0.6 | 32 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Santa Tecla | 20 | 9 | 11 | 1553-1617 | -64 | 0.96 | 0.45 | 29 | BBBBB |
LMB 2025, Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Santa Ana | 20 | 10 | 10 | 1638-1652 | -14 | 0.992 | 0.5 | 30 | TTBTT |
8 | ![]() ![]() Santa Tecla | 20 | 8 | 12 | 1502-1596 | -94 | 0.941 | 0.4 | 28 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 19 | từ {năm}
SANSAN
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của19





