Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
3
17
Số lần phạm lỗi
25
Bảng xếp hạng|I A MCKL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Sutjeska Niksic | 26 | 21 | 5 | 2549-2110 | 439 | 47 | TTBTT |
5 | ![]() ![]() Kk Jedinstvo Bijelo Polje | 26 | 15 | 11 | 2262-2223 | 39 | 41 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
JEDSNI
Đã thắng
Đã thắng





