Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
1
5
Số lần phạm lỗi
4
Bảng xếp hạng
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 26 | 17 | 9 | 2191-2040 | 151 | 43 | BTTTT |
6 | ![]() ![]() Madzari | 4 | 2 | 2 | 368-355 | 13 | 6 | TBTTB |
Giải Bóng Rổ Vô Địch Quốc Gia First League
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Pelister Bitola | 22 | 14 | 8 | 2002-1807 | 195 | 36 | BTTTT |
4 | ![]() ![]() Madzari | 22 | 12 | 10 | 1858-1812 | 46 | 34 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
MADPEL
Đã thắng
Đã thắng





