Ngày thi đấu 1
|
28
Tháng 1,2026
0
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Các thống kê

56‏%
44‏%
CAI

AST
18Hai điểm ghi được36
28Ném Hai Điểm42
8Ba điểm được ghi9
26Ném Ba Điểm19
10Những quả ném phạt ghi điểm24
14Free Throw được thực hiện32
5Thời gian hội ý0
23Bắt bóng bật bảng28
23Tổng số lần phạm lỗi16

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
2 | 5
40‏%
10 | 14
71‏%
8 | 14
57‏%
1 | 7
14‏%
5 | 14
36‏%
1 | 1
100‏%
0 | 0
-
24 | 29
83‏%
0 | 1
0‏%
2 | 3
67‏%
1 | 2
50‏%
8 | 8
100‏%
4 | 4
100‏%
2 | 4
50‏%
3 | 9
33‏%