Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
6
12
Số lần phạm lỗi
13
Bảng Xếp Hạng
LMB 2025, Apertura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Santa Ana | 20 | 12 | 8 | 1620-1427 | 193 | 1.135 | 0.6 | 32 | TTBTT |
11 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 20 | 2 | 18 | 1538-1872 | -334 | 0.822 | 0.1 | 22 | BTBBB |
LMB 2025, Clausura
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Santa Ana | 20 | 10 | 10 | 1638-1652 | -14 | 0.992 | 0.5 | 30 | TTBTT |
11 | ![]() ![]() Brujos Izalco | 20 | 1 | 19 | 1391-1817 | -426 | 0.766 | 0.05 | 21 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 27 | từ {năm}
SANBRU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của27





