Trọng tài
|
Ngày thi đấu 10
|
04
Tháng 11,2025
|
Sân vận động
Torres Vedras
|
Sức chứa
12000
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
3
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 18
67
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
30154113730749
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
F.C. Porto B
31126133742-542
8
Lourosa
31119114248-642
9
GD Chaves
31126133634242
10
S.L. Benfica B
311011104240241
11
Sporting Lisbon B
31132164132941
12
CD Feirense
30118113235-341
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

SCU Torreense
Felgueiras
Các trận đấu gần nhất
TORFEL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
2.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

TORFEL
Tài 0.5
93‏%
1.23
84‏%
0.9
Tài 1.5
57‏%
1.23
61‏%
0.9
Tài 2.5
40‏%
1.23
32‏%
0.9
Tài 3.5
17‏%
1.23
16‏%
0.9
Tài 4.5
13‏%
1.23
6‏%
0.9
Tài 5.5
3‏%
1.23
3‏%
0.9
Xỉu 0.5
7‏%
1.23
16‏%
0.9
Xỉu 1.5
43‏%
1.23
39‏%
0.9
Xỉu 2.5
60‏%
1.23
68‏%
0.9
Xỉu 3.5
83‏%
1.23
84‏%
0.9
Xỉu 4.5
87‏%
1.23
94‏%
0.9
Xỉu 5.5
97‏%
1.23
97‏%
0.9

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
SCU Torreense
Felgueiras
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
SCU Torreense

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Pozo, Manuel
11
2560230.24
Drammeh, Musa
17
2450310.21
Jean, Dany
7
2840200.14
M
Costinha
10
2530010.12
Kevin Zohi, Lucien
9
2630100.12
M
Azevedo, Leo
6
2630100.12

Các cầu thủ
-
Felgueiras

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
da Costa Duarte, Lucas
19
2880200.29
Rivas, Mario
7
3180730.26
H
Rosas
5
1930100.16
M
Da Silva Moreira, Vasco
78
1720120.12
M
Landinho
8
1920100.11
Leite, Tiago
79
1510100.07
Trọng tài
-
Bồ Đào Nha
Brazao, Marcos
Số trận cầm còi
11
Phút trung bình trên thẻ
14.35
Số thẻ được rút ra
69
Số thẻ trên trận
6.27
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng666.00
Thẻ đỏ30.27
Bàn thắng từ phạt đền40.36
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12435‏%
Hiệp 24565‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2638‏%
Đội Khách4362‏%

Sân vận động - Estadio Manuel Marques

Bàn Thắng Hiệp Một
13
38.2‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
21
61.8‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 3)
Khán giả trên trận63
Tổng Số Thẻ82
Tổng số bàn thắng34
Tổng Phạt Góc137