Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Real Zaragoza
Các trận đấu gần nhất- Burgos CF
Những trận kế tiếp - Burgos CF
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ZAR | BUR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 2 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 2 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.50 3 / 2 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 50% 1 / 2 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 50% 1 / 2 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 50% 1 / 2 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 50% 1 / 2 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 2 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| ZAR | BUR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 50% 1.5 | 75% 1 |
| Tài 1.5 | 50% 1.5 | 75% 1 |
| Tài 2.5 | 50% 1.5 | 25% 1 |
| Tài 3.5 | 50% 1.5 | 25% 1 |
| Tài 4.5 | 0% 1.5 | 0% 1 |
| Tài 5.5 | 0% 1.5 | 0% 1 |
| Xỉu 0.5 | 50% 1.5 | 25% 1 |
| Xỉu 1.5 | 50% 1.5 | 25% 1 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.5 | 75% 1 |
| Xỉu 3.5 | 50% 1.5 | 75% 1 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.5 | 100% 1 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.5 | 100% 1 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Real Zaragoza
Burgos CF
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Kodro, Kenan 19 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| H | ![]() Sebastian Serrano, Juan 2 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Cordoba, Inigo 21 | 4 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Lizancos Saldana, Alejandro 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.50 |
| H | ![]() Martinez, Ivan 36 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Gonzalez, Mario 20 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Ballesteros, David Gonzalez 14 | 4 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.25 |
Trọng tài
-
Etayo Herrera, Gorka
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
26.25
Số thẻ được rút ra
8
Số thẻ trên trận
4.00
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 8 | 4.00 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 4 | 50% |
| Hiệp 2 | 3 | 38% |
| Lí do khác | 1 | 13% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 6 | 75% |
| Đội Khách | 2 | 25% |
Sân vận động - La Romareda
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 1) |
| Khán giả trên trận | 7.051 |
| Tổng Số Thẻ | 6 |
| Tổng số bàn thắng | 1 |
| Tổng Phạt Góc | 9 |


