Bảng xếp hạng|West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() HC Stadion Vrchlabí | 39 | 17 | 22 | 2 | 3 | 1 | 1 | 127-134 | -7 | 52 | TTBTB |
11 | ![]() ![]() Mostecti Lvi | 39 | 16 | 23 | 3 | 4 | 1 | 2 | 135-146 | -11 | 50 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
VRCMOS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





