Bảng xếp hạng|West
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() HC Wikov Hronov | 39 | 28 | 11 | 5 | 2 | 3 | 2 | 160-102 | 58 | 80 | BBTTT |
11 | ![]() ![]() Mostecti Lvi | 39 | 16 | 23 | 3 | 4 | 1 | 2 | 135-146 | -11 | 50 | BBTBT |
Sô trận đã đấu - 3 | từ {năm}
WIKMOS
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





