Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
1
20
Số lần phạm lỗi
24
Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | ![]() ![]() MKS Dąbrowa Górnicza | 29 | 15 | 14 | 2546-2500 | 46 | 44 | TBTBB |
9 | ![]() ![]() PWSZ Gornik Walbrzyc | 29 | 15 | 14 | 2390-2446 | -56 | 44 | TBBTB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
GWADAB
Đã thắng
Đã thắng





