Các thống kê
52%
48%
CENDV
CENDV
22Hai điểm ghi được20
31Ném Hai Điểm31
14Ba điểm được ghi8
31Ném Ba Điểm24
14Những quả ném phạt ghi điểm14
16Free Throw được thực hiện21
5Thời gian hội ý3
29Bắt bóng bật bảng25
18Tổng số lần phạm lỗi22
Bản đồ nhiệt
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
8 | 10
80%
14 | 21
67%
0 | 0
-
14 | 31
45%
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
15 | 22
68%
5 | 9
56%
0 | 0
-
8 | 24
33%



