23
Tháng 2,2026
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Các thống kê

50‏%
50‏%
PER

PIC
8Hai điểm ghi được22
27Ném Hai Điểm30
5Ba điểm được ghi11
29Ném Ba Điểm29
7Những quả ném phạt ghi điểm5
16Free Throw được thực hiện8
4Thời gian hội ý1
29Bắt bóng bật bảng29
9Tổng số lần phạm lỗi17

Bản đồ nhiệt

0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
2 | 13
15‏%
1 | 9
11‏%
7 | 18
39‏%
2 | 10
20‏%
1 | 6
17‏%
0 | 1
0‏%
2 | 3
67‏%
16 | 20
80‏%
0 | 0
-
0 | 1
0‏%
4 | 7
57‏%
4 | 6
67‏%
0 | 1
0‏%
5 | 10
50‏%
2 | 10
20‏%