Các thống kê
52%
48%
CIJPER
CIJPER
19Hai điểm ghi được18
29Ném Hai Điểm32
12Ba điểm được ghi4
27Ném Ba Điểm24
11Những quả ném phạt ghi điểm11
17Free Throw được thực hiện21
1Thời gian hội ý5
35Bắt bóng bật bảng31
23Tổng số lần phạm lỗi16
Bản đồ nhiệt
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
0 | 0
-
3 | 11
27%
8 | 14
57%
11 | 15
73%
5 | 10
50%
4 | 6
67%
0 | 1
0%
0 | 0
-
17 | 29
59%
0 | 0
-
0 | 0
-
2 | 7
29%
1 | 3
33%
0 | 0
-
1 | 11
9%
1 | 5
20%



