|
Ngày thi đấu Vòng 2
|
13
Tháng 1,2026
|
Sân vận động
|
Sức chứa
9784
3
/ 8
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 8
13
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Türkiye Kupasi, bảng A
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Galatasaray
440083512
2
Trabzonspor
430113499
3
Alanyaspor
42118447
4
Istanbul Basaksehir FK
42028716
5
Fatih Karagumruk Istanbul
412156-15
6
Boluspor
402216-52
7
İstanbulspor AS
402229-72
8
Fethiye
401317-61
Türkiye Kupasi, bảng B
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Samsunspor
4400123912
2
Konyaspor
440091812
3
Genclerbirligi SK
431095410
4
Igdir
41219455
5
Eyupspor
411256-14
6
Bodrum
401337-41
7
Aliaga
4013516-111
8
Antalyaspor
4004010-100
Türkiye Kupasi, bảng C
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
4310103710
2
Fenerbahce Istanbul
43019369
3
Erzurum
42028806
4
Gaziantep FK
4202810-26
5
Kocaelispor
41124404
6
Caykur Rizespor
411279-24
7
Beyoglu
411235-24
8
Ankara Keçiörengücü
4103613-73

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Alanyaspor
Fatih Karagumruk Istanbul
Các trận đấu gần nhất
ALAKAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
5.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ALAKAR
Tài 0.5
100‏%
1.6
75‏%
1.25
Tài 1.5
80‏%
1.6
75‏%
1.25
Tài 2.5
80‏%
1.6
50‏%
1.25
Tài 3.5
40‏%
1.6
50‏%
1.25
Tài 4.5
0‏%
1.6
25‏%
1.25
Tài 5.5
0‏%
1.6
0‏%
1.25
Xỉu 0.5
0‏%
1.6
25‏%
1.25
Xỉu 1.5
20‏%
1.6
25‏%
1.25
Xỉu 2.5
20‏%
1.6
50‏%
1.25
Xỉu 3.5
60‏%
1.6
50‏%
1.25
Xỉu 4.5
100‏%
1.6
75‏%
1.25
Xỉu 5.5
100‏%
1.6
100‏%
1.25

Bàn Thắng theo Hiệp

0.6
0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Alanyaspor
Fatih Karagumruk Istanbul
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Alanyaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Mounie, Steve
9
230201.50
M
Hagi, Ianis
14
220001.00
H
Hadergjonaj, Florent
94
320110.67
Yalcin, Guven
10
310100.33

Các cầu thủ
-
Fatih Karagumruk Istanbul

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Fofana, David Datro
19
120012.00
Moussa Kone, Abdul Kader
15
220201.00
Kalayci, Baris
72
310000.33
Trọng tài
-
Thổ Nhĩ Kỳ
Coskunses, Resat Onur
Số trận cầm còi
1
Phút trung bình trên thẻ
45.00
Số thẻ được rút ra
2
Số thẻ trên trận
2.00
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng22.00
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền22.00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12100‏%
Hiệp 200‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2100‏%
Đội Khách00‏%

Sân vận động - Alanya Oba Stadyumu

Bàn Thắng Hiệp Một
4
57.1‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
3
42.9‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầuNhiều cầu thủ hòa
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ2
Tổng số bàn thắng7
Tổng Phạt Góc23