Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Tottenham
Các trận đấu gần nhất- Aston Villa
Các trận đấu gần nhất
| TOT | AVL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 1 | 2 2 / 2 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 1 | 2 2 / 2 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 1 / 1 | 1.50 3 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 1 | 100% 2 / 2 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 1 / 1 | 100% 2 / 2 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 1 / 1 | 100% 2 / 2 |
| Ít nhất một bàn | 100% 1 / 1 | 100% 2 / 2 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 1 | 0% 0 / 2 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 1 | 0% 0 / 2 |
Tài/Xỉu
| TOT | AVL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1 | 100% 1.5 |
| Tài 1.5 | 100% 1 | 100% 1.5 |
| Tài 2.5 | 100% 1 | 100% 1.5 |
| Tài 3.5 | 0% 1 | 50% 1.5 |
| Tài 4.5 | 0% 1 | 0% 1.5 |
| Tài 5.5 | 0% 1 | 0% 1.5 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1 | 0% 1.5 |
| Xỉu 1.5 | 0% 1 | 0% 1.5 |
| Xỉu 2.5 | 0% 1 | 0% 1.5 |
| Xỉu 3.5 | 100% 1 | 50% 1.5 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1 | 100% 1.5 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1 | 100% 1.5 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Tottenham
Aston Villa
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Odobert, Wilson 28 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Abraham, Tammy 18 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Buendia, Emiliano 10 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
| TĐ | ![]() Rogers, Morgan 27 | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.50 |
Trọng tài
-
Pawson, Craig
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
21.00
Số thẻ được rút ra
10
Số thẻ trên trận
5.00
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 10 | 5.00 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 1 | 0.50 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 1 | 10% |
| Hiệp 2 | 8 | 80% |
| Lí do khác | 1 | 10% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 5 | 50% |
| Đội Khách | 5 | 50% |



