Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Newcastle
Các trận đấu gần nhất- Bournemouth
Những trận kế tiếp - Bournemouth
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| NEW | BOU | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 1 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 0 0 / 1 |
| Tổng số bàn thắng | 14.00 | 9.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 4.67 14 / 3 | 9.00 9 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 1 / 1 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 1 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 1 |
Tài/Xỉu
| NEW | BOU | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2 | 100% 2 |
| Tài 1.5 | 100% 2 | 100% 2 |
| Tài 2.5 | 100% 2 | 100% 2 |
| Tài 3.5 | 100% 2 | 100% 2 |
| Tài 4.5 | 0% 2 | 0% 2 |
| Tài 5.5 | 0% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 2.5 | 0% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 3.5 | 0% 2 | 0% 2 |
| Xỉu 4.5 | 100% 2 | 100% 2 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2 | 100% 2 |
Bàn Thắng theo Hiệp
1.7
1.4
1.1
0.8
0.5
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Newcastle
Bournemouth
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Barnes, Harvey 11 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Tonali, Sandro 8 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Gordon, Anthony 10 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Woltemade, Nick 27 | 3 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| M | ![]() Tavernier, Marcus 16 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Brooks, David 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Scott, Alex 8 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
Trọng tài
-
Bramall, Thomas
Số trận cầm còi
2
Phút trung bình trên thẻ
17.50
Số thẻ được rút ra
12
Số thẻ trên trận
6.00
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 12 | 6.00 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 1 | 0.50 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 0 | 0% |
| Hiệp 2 | 11 | 92% |
| Lí do khác | 1 | 8% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 5 | 42% |
| Đội Khách | 7 | 58% |




