Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
4
19
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | ![]() ![]() Unifacisa | 34 | 17 | 17 | 2772-2741 | 31 | 1.011 | 0.5 | TBBBT |
17 | ![]() ![]() Pato Basquete | 33 | 7 | 26 | 2404-2635 | -231 | 0.912 | 0.212 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
UNIPAT
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





