Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 38 | 12 | 26 | 2987-3242 | -255 | 0.921 | 0.316 | BBTBT |
16 | ![]() ![]() Botafogo | 38 | 10 | 28 | 2793-3183 | -390 | 0.877 | 0.263 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 4 | từ {năm}
RCBBOT
Đã thắng
Đã thắng





