Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
4
26
Số lần phạm lỗi
23
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 35 | 19 | 16 | 2663-2480 | 183 | 1.074 | 0.543 | TTBTB |
13 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 15 | 19 | 2480-2604 | -124 | 0.952 | 0.441 | TTBBT |
Sô trận đã đấu - 20 | từ {năm}
CDSMOG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của20





