Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
5
20
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 35 | 22 | 13 | 2918-2734 | 184 | 1.067 | 0.629 | BTBTT |
14 | ![]() ![]() Cruzeiro Basquete | 33 | 11 | 22 | 2629-2826 | -197 | 0.93 | 0.333 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
PAUCRU
Đã thắng
Đã thắng





