Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 34 | 25 | 9 | 2772-2451 | 321 | 1.131 | 0.735 | TBTTT |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 6 | 28 | 2585-3006 | -421 | 0.86 | 0.176 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 15 | từ {năm}
CEABRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của15





