Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
15 | ![]() ![]() Rio Claro Basquete SP | 35 | 10 | 25 | 2732-3017 | -285 | 0.906 | 0.286 | BTBBB |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 34 | 6 | 28 | 2585-3006 | -421 | 0.86 | 0.176 | BBBBB |
Sô trận đã đấu - 12 | từ {năm}
CEARCB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của12





