Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
16
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 38 | 28 | 10 | 3101-2735 | 366 | 1.134 | 0.737 | TTTBT |
11 | ![]() ![]() Unifacisa | 38 | 20 | 18 | 3102-3057 | 45 | 1.015 | 0.526 | TTBTT |
Sô trận đã đấu - 13 | từ {năm}
UNIBRA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của13





