Tổng Quan Trận Đấu
6
Thời gian hội ý
5
16
Số lần phạm lỗi
17
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 15 | 19 | 2480-2604 | -124 | 0.952 | 0.441 | TTBBT |
14 | ![]() ![]() Cruzeiro Basquete | 33 | 11 | 22 | 2629-2826 | -197 | 0.93 | 0.333 | TBBBB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
CRUCDS
Đã thắng
Đã thắng





