Tổng Quan Trận Đấu
5
Thời gian hội ý
2
18
Số lần phạm lỗi
22
Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Brasília Basquete | 35 | 26 | 9 | 2839-2509 | 330 | 1.132 | 0.743 | BTTTT |
11 | ![]() ![]() Mogi das Cruzes | 35 | 19 | 16 | 2663-2480 | 183 | 1.074 | 0.543 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 14 | từ {năm}
BRAMOG
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của14





