Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Caxias do Sul | 34 | 15 | 19 | 2480-2604 | -124 | 0.952 | 0.441 | TTBBT |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 35 | 7 | 28 | 2679-3099 | -420 | 0.864 | 0.2 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 17 | từ {năm}
CEACDS
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của17





