Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() SC Corinthians Paulista | 34 | 24 | 10 | 2862-2671 | 191 | 1.072 | 0.706 | TBBTT |
7 | ![]() ![]() CA Paulistano SP | 35 | 22 | 13 | 2918-2734 | 184 | 1.067 | 0.629 | BTBTT |
Sô trận đã đấu - 17 | từ {năm}
COPPAU
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của17





