Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Cruzeiro Basquete | 33 | 11 | 22 | 2629-2826 | -197 | 0.93 | 0.333 | TBBBB |
20 | ![]() ![]() Vasco Da Gama | 35 | 5 | 30 | 2467-2825 | -358 | 0.873 | 0.143 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
VASCRU
Đã thắng
Đã thắng





