Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() ![]() Pato Basquete | 33 | 7 | 26 | 2404-2635 | -231 | 0.912 | 0.212 | BBBBB |
19 | ![]() ![]() Osasco | 35 | 5 | 30 | 2641-3085 | -444 | 0.856 | 0.143 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
OSAPAT
Đã thắng
Đã thắng
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() ![]() Pato Basquete | 33 | 7 | 26 | 2404-2635 | -231 | 0.912 | 0.212 | BBBBB |
19 | ![]() ![]() Osasco | 35 | 5 | 30 | 2641-3085 | -444 | 0.856 | 0.143 | BTBBB |