Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Flamengo RJ | 34 | 25 | 9 | 2951-2661 | 290 | 1.109 | 0.735 | TTBBB |
16 | ![]() ![]() Botafogo | 34 | 9 | 25 | 2467-2801 | -334 | 0.881 | 0.265 | TBTTB |
Sô trận đã đấu - 16 | từ {năm}
BOTFLA
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của16





