Bảng xếp hạng|Giải NBB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
14 | ![]() ![]() Cruzeiro Basquete | 33 | 11 | 22 | 2629-2826 | -197 | 0.93 | 0.333 | TBBBB |
18 | ![]() ![]() Fortaleza Basquete Cearense | 35 | 7 | 28 | 2679-3099 | -420 | 0.864 | 0.2 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
CRUCEA
Đã thắng
Đã thắng





