|
Ngày thi đấu 14
|
16
Tháng 12,2025
|
Sân vận động
|
Sức chứa
10932
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:1
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
67
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhất

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Marítimo Madeira
31196646232363
2
Académico de Viseu F.C.
31166956332354
3
SCU Torreense
30154113730749
4
Leiria
311310850401049
5
FC Vizela
31138103836247
6
Leixões SC
31135134050-1044
7
F.C. Porto B
31126133742-542
8
Lourosa
31119114248-642
9
GD Chaves
31126133634242
10
S.L. Benfica B
311011104240241
11
Sporting Lisbon B
31132164132941
12
CD Feirense
30118113235-341
13
Felgueiras
311010112835-740
14
FC Penafiel
31108133334-138
15
SC Farense
3199132735-836
16
Pacos de Ferreira
31811123044-1435
17
Portimonense SC
3196163446-1233
18
Oliveirense
3179153143-1230

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Marítimo Madeira
S.L. Benfica B
Các trận đấu gần nhất
CSMBEN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

CSMBEN
Tài 0.5
97‏%
1.48
97‏%
1.35
Tài 1.5
65‏%
1.48
81‏%
1.35
Tài 2.5
35‏%
1.48
48‏%
1.35
Tài 3.5
19‏%
1.48
16‏%
1.35
Tài 4.5
6‏%
1.48
10‏%
1.35
Tài 5.5
0‏%
1.48
10‏%
1.35
Xỉu 0.5
3‏%
1.48
3‏%
1.35
Xỉu 1.5
35‏%
1.48
19‏%
1.35
Xỉu 2.5
65‏%
1.48
52‏%
1.35
Xỉu 3.5
81‏%
1.48
84‏%
1.35
Xỉu 4.5
94‏%
1.48
90‏%
1.35
Xỉu 5.5
100‏%
1.48
90‏%
1.35

Bàn Thắng theo Hiệp

0.4
0.2
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Marítimo Madeira
S.L. Benfica B
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Marítimo Madeira

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Daniel, Carlos
28
31110500.35
Butzke, Adrian
3
2590410.36
M
Diouri, Mohamed Bouzaidi
21
2880440.29
M
Tejon Fauli, Martin
10
3150100.16
H
Correia, Romain
44
2730200.11
M
Guzzo, Raphael
14
2820100.07

Các cầu thủ
-
S.L. Benfica B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Trevisan, Jelani
96
2470210.29
Moreira, Goncalo
77
2440110.17
Edokpolor, Osayande Peter
87
1630300.19
M
Dias Freitas, Tiago
88
2230200.14
M
Prioste, Diogo
86
2430220.13
H
Wynder, Joshua
66
520100.40
Trọng tài
-
Bồ Đào Nha
Fernandes Ferreira, Vitor Jorge
Số trận cầm còi
10
Phút trung bình trên thẻ
17.65
Số thẻ được rút ra
51
Số thẻ trên trận
5.10
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng494.90
Thẻ đỏ20.20
Bàn thắng từ phạt đền60.60
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12549‏%
Hiệp 22651‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà2651‏%
Đội Khách2549‏%

Sân vận động - Estadio do Maritimo

Bàn Thắng Hiệp Một
12
40.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
18
60.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu
(Bàn thắng: 5)
Khán giả trên trận602
Tổng Số Thẻ100
Tổng số bàn thắng30
Tổng Phạt Góc124