Tổng Quan Trận Đấu
3
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
19
Thống Kê Mùa Giải
SCJTOW
SCJTOW
81.8Points82
40.3Rebounds35.2
15.3Assists15
6.2Steals6.3
2.2Blocks1.4
14.4Turnovers14.7
69.1Field Goals Attempted60.8
43%Field Goal Percentage46%
29.4Three Pointers Attempted25.2
32%Three Point Percentage33%
18.7Free Throws Attempted24.5
72%Free Throw Percentage73%
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 26 | 11 | 15 | 2229-2293 | -64 | 0.972 | 0.423 | 22 | BTBTT |
16 | ![]() ![]() Jena | 26 | 10 | 16 | 2130-2341 | -211 | 0.91 | 0.385 | 20 | BTBTB |
Sô trận đã đấu - 6 | từ {năm}
SCJTOW
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của6





