Bảng xếp hạng|PLK
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 27 | 18 | 9 | 2413-2282 | 131 | 45 | TTBBB |
8 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 28 | 15 | 13 | 2357-2272 | 85 | 43 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 29 | từ {năm}
ZIGWRO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của29
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Śląsk Wrocław | 27 | 18 | 9 | 2413-2282 | 131 | 45 | TTBBB |
8 | ![]() ![]() Basket Zielona Gora | 28 | 15 | 13 | 2357-2272 | 85 | 43 | BTTBT |