Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
20
Số lần phạm lỗi
20
Bảng xếp hạng
LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CA Peñarol | 22 | 19 | 3 | 1933-1611 | 322 | 39 | BBTTT |
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 22 | 14 | 8 | 1860-1798 | 62 | 36 | BBTBB |
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() CA Peñarol | 31 | 25 | 6 | 2732-2346 | 386 | 54 | BBTTT |
3 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 31 | 16 | 15 | 2613-2620 | -7 | 47 | BBTBB |
Sô trận đã đấu - 18 | từ {năm}
PENHEB
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của17





