18
Tháng 3,2026
Kết thúc
81
:
90
2
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 4
40
/ 100
Overall Form
100
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

5
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
17
81
90
22
23
19
25
21
16
19
26
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

GSN

RYV
68.5Points72.2
29.3Rebounds32.3
13.4Assists13.9
6.5Steals5.5
2.6Blocks3.8
8.2Turnovers10.2
51.3Field Goals Attempted51.7
47%Field Goal Percentage46%
21Three Pointers Attempted23.7
40%Three Point Percentage36%
17.4Free Throws Attempted21.2
72%Free Throw Percentage76%

Group Table

Champions League, Bảng A
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642564-534301.0560.66710
Champions League 25/26, Group E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Galatasaray
651534-474601.1270.83311
Champions League 25/26, Group I
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Rytas Vilnius
642560-508521.1020.66710
2
Galatasaray
642520-501191.0380.66710

Sô trận đã đấu - 7 |  từ {năm}

GSN

RYV
Đã thắng
Đã thắng
3(43‏%)
4(57‏%)
Chiến thắng lớn nhất
544
Total Points
577
77,7
Số điểm trung bình
82,4