04
Tháng 2,2026
4
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
2
/ 4
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

4
Thời gian hội ý
4
14
Số lần phạm lỗi
20
85
91
25
23
21
25
21
23
18
20
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

TRI

BAS
75.4Points73.8
33.3Rebounds38.3
14.9Assists16.6
5.7Steals7.2
2.6Blocks2.8
11.6Turnovers13.1
59.6Field Goals Attempted57.8
44%Field Goal Percentage44%
29.1Three Pointers Attempted26.9
31%Three Point Percentage29%
17.6Free Throws Attempted19.9
81%Free Throw Percentage75%

Bảng Xếp Hạng

Champions League 25/26, Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Basketball Nymburk
615512-546-340.9380.1677
Champions League 25/26, Group E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Trieste
624501-519-180.9650.3338
Champions League 25/26, Group L
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Basketball Nymburk
633464-483-190.9610.59
4
Trieste
624472-498-260.9480.3338

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

TRI

BAS
Đã thắng
Đã thắng
0(0‏%)
2(100‏%)
-
Chiến thắng lớn nhất
161
Total Points
173
80,5
Số điểm trung bình
86,5