Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
4
14
Số lần phạm lỗi
20
Thống Kê Mùa Giải
TRIBAS
TRIBAS
75.4Points73.8
33.3Rebounds38.3
14.9Assists16.6
5.7Steals7.2
2.6Blocks2.8
11.6Turnovers13.1
59.6Field Goals Attempted57.8
44%Field Goal Percentage44%
29.1Three Pointers Attempted26.9
31%Three Point Percentage29%
17.6Free Throws Attempted19.9
81%Free Throw Percentage75%
Bảng Xếp Hạng
Champions League 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 6 | 1 | 5 | 512-546 | -34 | 0.938 | 0.167 | 7 | BTBTT |
Champions League 25/26, Group E
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Trieste | 6 | 2 | 4 | 501-519 | -18 | 0.965 | 0.333 | 8 | BBBBT |
Champions League 25/26, Group L
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 6 | 3 | 3 | 464-483 | -19 | 0.961 | 0.5 | 9 | BTBTT |
4 | ![]() ![]() Trieste | 6 | 2 | 4 | 472-498 | -26 | 0.948 | 0.333 | 8 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
TRIBAS
Đã thắng
Đã thắng





