Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
4
17
Số lần phạm lỗi
21
Thống Kê Mùa Giải
BASTRI
BASTRI
73.8Points75.4
38.3Rebounds33.3
16.6Assists14.9
7.2Steals5.7
2.8Blocks2.6
13.1Turnovers11.6
57.8Field Goals Attempted59.6
44%Field Goal Percentage44%
26.9Three Pointers Attempted29.1
29%Three Point Percentage31%
19.9Free Throws Attempted17.6
75%Free Throw Percentage81%
Bảng Xếp Hạng
Champions League 25/26, Group B
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 6 | 1 | 5 | 512-546 | -34 | 0.938 | 0.167 | 7 | BTBTT |
Champions League 25/26, Group E
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Trieste | 6 | 2 | 4 | 501-519 | -18 | 0.965 | 0.333 | 8 | BBBBT |
Champions League 25/26, Group L
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Basketball Nymburk | 6 | 3 | 3 | 464-483 | -19 | 0.961 | 0.5 | 9 | BTBTT |
4 | ![]() ![]() Trieste | 6 | 2 | 4 | 472-498 | -26 | 0.948 | 0.333 | 8 | BBBBT |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
BASTRI
Đã thắng
Đã thắng





