11
Tháng 3,2026
2
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
4
/ 4
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

2
Thời gian hội ý
4
17
Số lần phạm lỗi
21
82
76
18
19
19
23
27
10
18
24
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

BAS

TRI
73.8Points75.4
38.3Rebounds33.3
16.6Assists14.9
7.2Steals5.7
2.8Blocks2.6
13.1Turnovers11.6
57.8Field Goals Attempted59.6
44%Field Goal Percentage44%
26.9Three Pointers Attempted29.1
29%Three Point Percentage31%
19.9Free Throws Attempted17.6
75%Free Throw Percentage81%

Bảng Xếp Hạng

Champions League 25/26, Group B
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Basketball Nymburk
615512-546-340.9380.1677
Champions League 25/26, Group E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Trieste
624501-519-180.9650.3338
Champions League 25/26, Group L
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
2
Basketball Nymburk
633464-483-190.9610.59
4
Trieste
624472-498-260.9480.3338

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

BAS

TRI
Đã thắng
Đã thắng
2(100‏%)
0(0‏%)
Chiến thắng lớn nhất
-
173
Total Points
161
86,5
Số điểm trung bình
80,5