17
Tháng 3,2026
|
Sân vận động
Trieste
|
Sức chứa
6943
4
/ 4
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 4
40
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Tổng Quan Trận Đấu

1
Thời gian hội ý
2
20
Số lần phạm lỗi
20
82
76
20
27
17
10
18
25
27
14
Đội
1
2
3
4

Thống Kê Mùa Giải

TRI

CAN
75.4Points70.7
33.3Rebounds27.7
14.9Assists15.4
5.7Steals5.1
2.6Blocks1.5
11.6Turnovers8.7
59.6Field Goals Attempted51.3
44%Field Goal Percentage47%
29.1Three Pointers Attempted24.9
31%Three Point Percentage36%
17.6Free Throws Attempted16.4
81%Free Throw Percentage83%

Bảng Xếp Hạng

Champions League 25/26, Group E
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
3
Trieste
624501-519-180.9650.3338
Champions League 25/26, Group D
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Canarias
642519-474451.0950.66710
Champions League 25/26, Group L
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Canarias
642482-447351.0780.66710
4
Trieste
624472-498-260.9480.3338

Sô trận đã đấu - 2 |  từ {năm}

TRI

CAN
Đã thắng
Đã thắng
1(50‏%)
1(50‏%)
Chiến thắng lớn nhất
164
Total Points
160
82
Số điểm trung bình
80