Group Table
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC Energie Karlovy Vary | 30 | 21 | 9 | 3 | 2 | 1 | 1 | 95-59 | 36 | 62 | TTTTB |
7 | ![]() ![]() HC Dynamo Pardubice | 30 | 17 | 13 | 2 | 1 | 3 | 0 | 106-94 | 12 | 47 | BBTTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() HC Energie Karlovy Vary | 51 | 37 | 14 | 0 | 1 | 1 | 1 | 171-102 | 69 | 111 | TTTTB |
5 | ![]() ![]() HC Dynamo Pardubice | 51 | 27 | 24 | 3 | 2 | 0 | 1 | 175-166 | 9 | 77 | BBTTT |
Sô trận đã đấu - 7 | từ {năm}
ENEDYN
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của7
- 202630 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Bán kết

HC Energie Karlovy VaryH223HC Dynamo Pardubice
29 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Playoffs Bán kết
HC Energie Karlovy VaryH232HC Dynamo Pardubice
07 thg 3, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round
HC Dynamo PardubiceH231HC Energie Karlovy Vary
14 thg 2, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round
HC Energie Karlovy VaryH242HC Dynamo Pardubice
13 thg 2, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round
HC Energie Karlovy VaryH252HC Dynamo Pardubice




