Group Table
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() HC Bili Tygri Liberec | 30 | 18 | 12 | 3 | 1 | 1 | 1 | 107-97 | 10 | 52 | TTBTB |
7 | ![]() ![]() HC Dynamo Pardubice | 30 | 17 | 13 | 2 | 1 | 3 | 0 | 106-94 | 12 | 47 | BBTTT |
Championship Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() HC Dynamo Pardubice | 51 | 27 | 24 | 3 | 2 | 0 | 1 | 175-166 | 9 | 77 | BBTTT |
6 | ![]() ![]() HC Bili Tygri Liberec | 51 | 25 | 26 | 1 | 2 | 1 | 1 | 170-183 | -13 | 74 | TTBTB |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
DYNBIL
Đã thắng
Hòa
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
- 202628 thg 2, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round

HC Dynamo PardubiceH242HC Bili Tygri Liberec
24 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round
HC Bili Tygri LiberecHPh23HC Dynamo Pardubice
23 thg 1, 2026U20 Extraliga Junioru, Championship Round
HC Bili Tygri LiberecH246HC Dynamo Pardubice




