Bảng xếp hạng
U20 Extraliga Junioru 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() ![]() HC Sparta Prague | 30 | 16 | 14 | 3 | 0 | 2 | 1 | 92-104 | -12 | 44 | BTTTB |
13 | ![]() ![]() Torax Poruba | 30 | 11 | 19 | 1 | 4 | 1 | 6 | 67-79 | -12 | 41 | TBBBT |
U20 Extraliga Junioru 25/26, Qualification Round
# | Đội | Số trận | T | B | W(OT) | L(OT) | W(AP) | L(AP) | BT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() HC Sparta Prague | 51 | 29 | 22 | 1 | 0 | 0 | 1 | 169-163 | 6 | 83 | BTTTB |
4 | ![]() ![]() Torax Poruba | 50 | 22 | 28 | 1 | 3 | 0 | 0 | 139-147 | -8 | 76 | TBBBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
SPATPO
Đã thắng
Hòa
Đã thắng





