Các trận đấu gần nhất- Valencia
Các trận đấu gần nhất- Bilbao
Những trận kế tiếp - Valencia
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| VCF | ATH | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.67 5 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 2W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| VCF | ATH | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.2 | 80% 1 |
| Tài 1.5 | 100% 2.2 | 40% 1 |
| Tài 2.5 | 40% 2.2 | 40% 1 |
| Tài 3.5 | 20% 2.2 | 20% 1 |
| Tài 4.5 | 20% 2.2 | 20% 1 |
| Tài 5.5 | 0% 2.2 | 20% 1 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.2 | 20% 1 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2.2 | 60% 1 |
| Xỉu 2.5 | 60% 2.2 | 60% 1 |
| Xỉu 3.5 | 80% 2.2 | 80% 1 |
| Xỉu 4.5 | 80% 2.2 | 80% 1 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2.2 | 80% 1 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.9
0.6
0.3
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Valencia
Bilbao
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Sadiq, Umar 6 | 2 | 2 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Raba, Daniel 19 | 3 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.67 |
| TĐ | ![]() Beltran, Lucas 15 | 3 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.67 |
| H | ![]() Iranzo Lendinez, Ruben 26 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Danjuma, Arnaut 7 | 4 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.25 |
| M | ![]() Rioja, Luis 11 | 5 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0.20 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Guruzeta, Gorka 11 | 5 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.40 |
| M | ![]() Sancet, Oihan 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0.33 |
| M | ![]() Gomez, Unai 20 | 3 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Williams, Inaki 9 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
| M | ![]() Jauregizar, Mikel 18 | 5 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0.20 |
Trọng tài
-
Garcia Verdura, Victor
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
26.00
Số thẻ được rút ra
15
Số thẻ trên trận
3.75
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 15 | 3.75 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 2 | 0.50 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 1 | 7% |
| Hiệp 2 | 13 | 87% |
| Lí do khác | 1 | 7% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 10 | 67% |
| Đội Khách | 5 | 33% |
Sân vận động - Mestalla
Bàn Thắng Hiệp Một
2
66.7%
Bàn Thắng Hiệp Hai
1
33.3%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | (Bàn thắng: 2) |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 2 |
| Tổng số bàn thắng | 3 |
| Tổng Phạt Góc | 7 |





