Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng
NBL 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() BK Olomoucko | 22 | 8 | 14 | 1631-1838 | -207 | 0.887 | 0.364 | BTTTB |
11 | ![]() ![]() Prague | 22 | 5 | 17 | 1761-1976 | -215 | 0.891 | 0.227 | TTBBB |
NBL 25/26, Relegation Round
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() BK Olomoucko | 34 | 14 | 20 | 2634-2824 | -190 | 0.933 | 0.412 | BTTTB |
2 | ![]() ![]() Prague | 34 | 12 | 22 | 2749-2983 | -234 | 0.922 | 0.353 | TTBBB |
Sô trận đã đấu - 32 | từ {năm}
USKOLO
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của32





