Tổng Quan Trận Đấu
4
Thời gian hội ý
5
24
Số lần phạm lỗi
16
Bảng xếp hạng
LUB
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 22 | 14 | 8 | 1860-1798 | 62 | 36 | BBTBB |
3 | ![]() ![]() Club Malvín | 22 | 14 | 8 | 1799-1779 | 20 | 34 | BBBTB |
Giải bóng rổ LUB Uruguay, vòng chung kết
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Hebraica Macabi | 31 | 16 | 15 | 2613-2620 | -7 | 47 | BBTBB |
5 | ![]() ![]() Club Malvín | 31 | 18 | 13 | 2485-2540 | -55 | 47 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 33 | từ {năm}
HEBMAL
Đã thắng
Đã thắng
Lần gặp gần nhất
1-5của33





