Bảng xếp hạng|Giải Hạng Nhì
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Lincoln City | 44 | 29 | 10 | 5 | 83 | 38 | 45 | 97 | TTTHT |
2 | Cardiff City | 44 | 26 | 10 | 8 | 81 | 44 | 37 | 88 | HTHTT |
3 | Bolton Wanderers | 44 | 19 | 17 | 8 | 67 | 48 | 19 | 74 | THBTH |
4 | Bradford City | 44 | 21 | 10 | 13 | 55 | 49 | 6 | 73 | TTBHH |
5 | Stockport County FC | 43 | 20 | 11 | 12 | 64 | 54 | 10 | 71 | THTHB |
6 | Stevenage FC | 44 | 20 | 11 | 13 | 47 | 45 | 2 | 71 | TTBHT |
7 | Luton | 44 | 19 | 11 | 14 | 63 | 53 | 10 | 68 | TTTHT |
8 | Plymouth Argyle | 44 | 20 | 7 | 17 | 70 | 60 | 10 | 67 | BTHTH |
9 | Huddersfield Town | 44 | 17 | 13 | 14 | 69 | 60 | 9 | 64 | HTHHH |
10 | Reading | 44 | 16 | 14 | 14 | 63 | 58 | 5 | 62 | THBBB |
11 | Wycombe Wanderers | 44 | 16 | 12 | 16 | 63 | 52 | 11 | 60 | TBBHB |
12 | Mansfield Town | 43 | 14 | 16 | 13 | 53 | 45 | 8 | 58 | HBHHT |
13 | Barnsley | 43 | 14 | 14 | 15 | 65 | 68 | -3 | 56 | BTHHB |
14 | Wigan | 44 | 14 | 14 | 16 | 49 | 56 | -7 | 56 | HTTTH |
15 | Doncaster Rovers | 44 | 16 | 8 | 20 | 46 | 67 | -21 | 56 | BBTTB |
16 | Blackpool | 44 | 15 | 9 | 20 | 52 | 65 | -13 | 54 | TTBTT |
17 | Peterborough United | 43 | 15 | 7 | 21 | 62 | 62 | 0 | 52 | BHBBH |
18 | Burton Albion | 44 | 13 | 13 | 18 | 47 | 57 | -10 | 52 | BHHTH |
19 | Leyton Orient London | 44 | 14 | 9 | 21 | 57 | 68 | -11 | 51 | HBBHB |
20 | Wimbledon | 44 | 14 | 8 | 22 | 50 | 68 | -18 | 50 | BBBBB |
21 | Exeter City | 44 | 12 | 12 | 20 | 50 | 58 | -8 | 48 | HBTHH |
22 | Rotherham United | 44 | 10 | 10 | 24 | 38 | 67 | -29 | 40 | BBBTB |
23 | Port Vale | 43 | 9 | 12 | 22 | 33 | 56 | -23 | 39 | THTHB |
24 | Northampton Town | 43 | 9 | 8 | 26 | 36 | 65 | -29 | 35 | BBBBB |
Vị Trí theo Vòng
Port Vale
Barnsley
Các trận đấu gần nhất- Port Vale
Các trận đấu gần nhất- Barnsley
Các trận đấu gần nhất
| PVA | BAR | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 2.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 0.67 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 2.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| PVA | BAR | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 84% 0.77 | 98% 1.51 |
| Tài 1.5 | 51% 0.77 | 84% 1.51 |
| Tài 2.5 | 37% 0.77 | 63% 1.51 |
| Tài 3.5 | 23% 0.77 | 47% 1.51 |
| Tài 4.5 | 9% 0.77 | 16% 1.51 |
| Tài 5.5 | 2% 0.77 | 2% 1.51 |
| Xỉu 0.5 | 16% 0.77 | 2% 1.51 |
| Xỉu 1.5 | 49% 0.77 | 16% 1.51 |
| Xỉu 2.5 | 63% 0.77 | 37% 1.51 |
| Xỉu 3.5 | 77% 0.77 | 53% 1.51 |
| Xỉu 4.5 | 91% 0.77 | 84% 1.51 |
| Xỉu 5.5 | 98% 0.77 | 98% 1.51 |
Bàn Thắng theo Hiệp
0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Port Vale
Barnsley
Số liệu trung bình của giải đấu
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Cole, Devante 22 | 19 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.32 |
| M | ![]() Croasdale, Ryan 18 | 28 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.14 |
| M | ![]() Archer, Ethon 11 | 17 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.18 |
| TĐ | ![]() Stockley, Jayden 9 | 22 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.14 |
| TĐ | ![]() Waine, Ben 19 | 25 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.12 |
| M | ![]() Curtis, Ronan 28 | 19 | 2 | 0 | 2 | 1 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() McGoldrick, David 10 | 35 | 15 | 0 | 4 | 0 | 0.43 |
| TĐ | ![]() Keillor-Dunn, Davis 40 | 24 | 13 | 0 | 5 | 0 | 0.54 |
| M | ![]() Phillips, Adam 8 | 40 | 7 | 0 | 2 | 1 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Cleary, Reyes 19 | 39 | 6 | 0 | 1 | 0 | 0.15 |
| TĐ | ![]() Bradshaw, Tom 9 | 16 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.19 |
| M | ![]() Banks, Scott 18 | 19 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.16 |
Trọng tài
-
Mackey, Oliver
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
36.00
Số thẻ được rút ra
10
Số thẻ trên trận
2.50
| Thẻ phạt | Tổng cộng | mỗi trận |
|---|---|---|
| Thẻ vàng | 10 | 2.50 |
| Thẻ đỏ | 0 | 0 |
| Bàn thắng từ phạt đền | 0 | 0 |
| Số thẻ trên giai đoạn | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Hiệp 1 | 3 | 30% |
| Hiệp 2 | 7 | 70% |
| Lí do khác | 0 | 0% |
| Số thẻ trên đội | Tổng cộng | Tương Đối |
|---|---|---|
| Đội Nhà | 3 | 30% |
| Đội Khách | 7 | 70% |





