Trọng tài
|
Ngày thi đấu 25
|
14
Tháng 4,2026
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
23
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
13
/ 24
53
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
442910583384597
2
Cardiff City
442610881443788
3
Bolton Wanderers
441917867481974
4
Bradford City
442110135549673
5
Stockport County FC
4320111264541071
6
Stevenage FC
442011134745271
7
Luton
4419111463531068
8
Plymouth Argyle
442071770601067
9
Huddersfield Town
441713146960964
10
Reading
441614146358562
11
Wycombe Wanderers
4416121663521160
12
Mansfield Town
431416135345858
13
Barnsley
431414156568-356
14
Wigan
441414164956-756
15
Doncaster Rovers
44168204667-2156
16
Blackpool
44159205265-1354
17
Peterborough United
43157216262052
18
Burton Albion
441313184757-1052
19
Leyton Orient London
44149215768-1151
20
Wimbledon
44148225068-1850
21
Exeter City
441212205058-848
22
Rotherham United
441010243867-2940
23
Port Vale
43912223356-2339
24
Northampton Town
4398263665-2935

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Port Vale
Barnsley
Các trận đấu gần nhất
PVABAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
3.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
67‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PVABAR
Tài 0.5
84‏%
0.77
98‏%
1.51
Tài 1.5
51‏%
0.77
84‏%
1.51
Tài 2.5
37‏%
0.77
63‏%
1.51
Tài 3.5
23‏%
0.77
47‏%
1.51
Tài 4.5
9‏%
0.77
16‏%
1.51
Tài 5.5
2‏%
0.77
2‏%
1.51
Xỉu 0.5
16‏%
0.77
2‏%
1.51
Xỉu 1.5
49‏%
0.77
16‏%
1.51
Xỉu 2.5
63‏%
0.77
37‏%
1.51
Xỉu 3.5
77‏%
0.77
53‏%
1.51
Xỉu 4.5
91‏%
0.77
84‏%
1.51
Xỉu 5.5
98‏%
0.77
98‏%
1.51

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Port Vale
Barnsley
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Port Vale

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cole, Devante
22
1960200.32
M
Croasdale, Ryan
18
2840200.14
M
Archer, Ethon
11
1730100.18
Stockley, Jayden
9
2230100.14
Waine, Ben
19
2530100.12
M
Curtis, Ronan
28
1920210.11

Các cầu thủ
-
Barnsley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
McGoldrick, David
10
35150400.43
Keillor-Dunn, Davis
40
24130500.54
M
Phillips, Adam
8
4070210.17
Cleary, Reyes
19
3960100.15
Bradshaw, Tom
9
1630000.19
M
Banks, Scott
18
1930200.16
Trọng tài
-
Anh
Mackey, Oliver
Số trận cầm còi
4
Phút trung bình trên thẻ
36.00
Số thẻ được rút ra
10
Số thẻ trên trận
2.50
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng102.50
Thẻ đỏ00
Bàn thắng từ phạt đền00
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 1330‏%
Hiệp 2770‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà330‏%
Đội Khách770‏%