Trọng tài
|
Ngày thi đấu 25
|
03
Tháng 3,2026
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
22
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 24
27
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Hạng Nhì

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Lincoln City
432810581384394
2
Cardiff City
432510880443685
3
Bolton Wanderers
441917867481974
4
Bradford City
43219135448672
5
Stockport County FC
4220111164531171
6
Stevenage FC
431911134645168
7
Plymouth Argyle
432061769591066
8
Luton
431811146153865
9
Huddersfield Town
441713146960964
10
Reading
441614146358562
11
Wycombe Wanderers
4416121663521160
12
Barnsley
421414146567-256
13
Wigan
441414164956-756
14
Doncaster Rovers
43168194665-1956
15
Mansfield Town
421316135245755
16
Blackpool
44159205265-1354
17
Peterborough United
43157216262052
18
Burton Albion
441313184757-1052
19
Leyton Orient London
44149215768-1151
20
Wimbledon
44148225068-1850
21
Exeter City
441212205058-848
22
Rotherham United
431010233865-2740
23
Port Vale
42912213355-2239
24
Northampton Town
4398263665-2935

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Rotherham United
Mansfield Town
Các trận đấu gần nhất
ROTMAT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

ROTMAT
Tài 0.5
93‏%
0.88
86‏%
1.24
Tài 1.5
65‏%
0.88
76‏%
1.24
Tài 2.5
53‏%
0.88
45‏%
1.24
Tài 3.5
23‏%
0.88
17‏%
1.24
Tài 4.5
5‏%
0.88
7‏%
1.24
Tài 5.5
0‏%
0.88
0‏%
1.24
Xỉu 0.5
7‏%
0.88
14‏%
1.24
Xỉu 1.5
35‏%
0.88
24‏%
1.24
Xỉu 2.5
47‏%
0.88
55‏%
1.24
Xỉu 3.5
77‏%
0.88
83‏%
1.24
Xỉu 4.5
95‏%
0.88
93‏%
1.24
Xỉu 5.5
100‏%
0.88
100‏%
1.24

Bàn Thắng theo Hiệp

0.5
0.3
0.1
''
15'
30'
45'
60'
75'
90'
Rotherham United
Mansfield Town
Số liệu trung bình của giải đấu

Các cầu thủ
-
Rotherham United

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Nombe, Sam
10
28110430.39
Gray, Harry
24
1730000.18
H
Hall, Denzel
22
2530200.12
H
Rafferty, Joe
2
3930100.08
Sherif, Martin
21
720000.29
H
Spence, Kian
8
2120200.10

Các cầu thủ
-
Mansfield Town

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Evans, William Albert
11
4180200.20
Oates, Rhys
18
3270200.22
Akins, Lucas
7
2360120.26
M
Russell, Jonathan
3
1750100.29
Roberts, Tyler
29
1630110.19
M
McLaughlin, Stephen
3
3730100.08
Trọng tài
-
Anh
Oldham, Scott
Số trận cầm còi
17
Phút trung bình trên thẻ
21.55
Số thẻ được rút ra
71
Số thẻ trên trận
4.18
Thẻ phạtTổng cộngmỗi trận
Thẻ vàng704.12
Thẻ đỏ10.06
Bàn thắng từ phạt đền20.12
Số thẻ trên giai đoạnTổng cộngTương Đối
Hiệp 12637‏%
Hiệp 24563‏%
Lí do khác00‏%
Số thẻ trên độiTổng cộngTương Đối
Đội Nhà3448‏%
Đội Khách3752‏%