Tổng Quan Trận Đấu
2
Thời gian hội ý
5
21
Số lần phạm lỗi
22
Thống Kê Mùa Giải
PAOMYK
PAOMYK
83.5Points79.5
37.9Rebounds35.3
18.5Assists19.1
6.1Steals7.5
2.7Blocks2.3
13.4Turnovers14.6
65.5Field Goals Attempted63.1
45%Field Goal Percentage44%
29.2Three Pointers Attempted27.6
34%Three Point Percentage34%
20Free Throws Attempted21
72%Free Throw Percentage71%
Bảng xếp hạng|Basketball League 25/26
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() PAOK | 21 | 14 | 7 | 1753-1705 | 48 | 35 | BBTTT |
10 | ![]() ![]() AO Mykonoy | 21 | 8 | 13 | 1670-1803 | -133 | 29 | BBBTB |
Sô trận đã đấu - 2 | từ {năm}
PAOMYK
Đã thắng
Đã thắng





