Tổng Quan Trận Đấu
1
Thời gian hội ý
2
14
Số lần phạm lỗi
15
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Santo Andre/Apaba | 9 | 5 | 4 | 679-651 | 28 | 14 | BTTBB |
6 | ![]() ![]() Sao Jose Dos Campos SP | 9 | 4 | 5 | 555-595 | -40 | 13 | BTTBT |
Sô trận đã đấu - 5 | từ {năm}
SANSAO
Đã thắng
Đã thắng





