Tổng Quan Trận Đấu
0
Thời gian hội ý
0
0
Số lần phạm lỗi
0
Bảng xếp hạng|Giải Bóng Rổ LBF, Nữ
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Cerrado Basquete | 4 | 3 | 1 | 324-240 | 84 | 7 | TTBT |
7 | ![]() ![]() Sport Club Do Recife | 5 | 1 | 4 | 272-345 | -73 | 6 | BTBBB |
Sô trận đã đấu - 1 | từ {năm}
CERSPO
Đã thắng
Đã thắng





